Trọng tài
|
Ngày thi đấu 28
|
28
Tháng 2,2026
|
Sân vận động
Burnley
|
Sức chứa
21990
Kết thúc
3
:
4
H23:4
H11:3
19
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
7
/ 20
7
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Ngoại Hạng 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Arsenal
33217563263770
2
Man City
32207565293667
3
Man Utd
331610758451358
4
Aston Villa
3317794741658
5
Liverpool
331671054431155
6
Chelsea
331391153421148
7
Brentford
33139114844448
8
Bournemouth
33111575050048
9
Brighton
331211104539647
10
Everton
33138124039147
11
Sunderland AFC
331210113640-446
12
Fulham
33136144346-345
13
Crystal Palace
321110113536-143
14
Newcastle
33126154649-342
15
Leeds United
33912124249-739
16
Nottingham
3399153645-936
17
West Ham
3389164057-1733
18
Tottenham
33710164253-1131
19
Burnley
3348213467-3320
20
Wolverhampton
3338222461-3717

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

10‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Burnley
Brentford
Các trận đấu gần nhất
BURBRE
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
2.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
33‏%
Không ghi bàn
33‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
67‏%

Tài/Xỉu

BURBRE
Tài 0.5
94‏%
1.03
88‏%
1.45
Tài 1.5
88‏%
1.03
79‏%
1.45
Tài 2.5
52‏%
1.03
48‏%
1.45
Tài 3.5
39‏%
1.03
39‏%
1.45
Tài 4.5
24‏%
1.03
15‏%
1.45
Tài 5.5
6‏%
1.03
6‏%
1.45
Xỉu 0.5
6‏%
1.03
12‏%
1.45
Xỉu 1.5
12‏%
1.03
21‏%
1.45
Xỉu 2.5
48‏%
1.03
52‏%
1.45
Xỉu 3.5
61‏%
1.03
61‏%
1.45
Xỉu 4.5
76‏%
1.03
85‏%
1.45
Xỉu 5.5
94‏%
1.03
94‏%
1.45

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Burnley
Brentford
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Burnley

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Flemming, Zian
19
2490220.38
Anthony, Jaidon
11
3270300.22
Foster, Lyle
9
2430100.13
M
Ugochukwu, Lesley
8
3230100.09
M
Cullen, Josh
24
1820100.11
H
Sonne, Oliver
22
710100.14

Các cầu thủ
-
Brentford

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Thiago, Igor
9
33210270.64
Schade, Kevin
7
3070100.23
Ouattara, Dango
19
2750400.19
Damsgaard, Mikkel
24
2830100.11
Potter, Keane Lewis
23
3130200.10
M
Jensen, Mathias
8
3120200.06
Trọng tài
-
Anh
Barrott, Samuel
Số trận cầm còi
20
Phút trung bình trên thẻ
24.32
Số thẻ được rút ra
74
Số thẻ trên trận
3.70
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng733.65
Thẻ đỏ10.05
Bàn thắng từ phạt đền60.30
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12230‏%
Hiệp 25068‏%
Lí do khác23‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà3345‏%
Đội Khách4155‏%

Sân vận động - Turf Moor

Bàn Thắng Hiệp Một
23
57.5‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
17
42.5‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 4)
Khán giả trên trận20.974
Tổng Số Thẻ41
Tổng số bàn thắng40
Tổng Phạt Góc145