Trọng tài
|
Ngày thi đấu 42
|
06
Tháng 4,2026
Kết thúc
3
:
0
H23:0
H11:0
21
/ 24
Thứ hạng trong giải đấu
15
/ 24
40
/ 100
Overall Form
47
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Hạng Nhì

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Lincoln City
4530105874146100
2
Cardiff City
452710886454191
3
Bolton Wanderers
451918868491975
4
Stockport County FC
4521111368571174
5
Bradford City
452111135650674
6
Stevenage FC
452012134846272
7
Luton
4520111465541171
8
Plymouth Argyle
452171772611170
9
Huddersfield Town
451713157064664
10
Reading
451615146459563
11
Mansfield Town
4515171357461162
12
Wycombe Wanderers
4516121766561060
13
Barnsley
451514166770-359
14
Blackpool
45169205365-1257
15
Doncaster Rovers
45169204768-2157
16
Wigan
451414174957-856
17
Peterborough United
45158226365-253
18
Burton Albion
451314184858-1053
19
Wimbledon
45158225168-1753
20
Leyton Orient London
45149225769-1251
21
Exeter City
451213205159-849
22
Port Vale
451012233659-2342
23
Rotherham United
451011243968-2941
24
Northampton Town
4598283771-3435

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Exeter City
Doncaster Rovers
Các trận đấu gần nhất
EXCDR
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
0
Tổng số bàn thắng
6.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

EXCDR
Tài 0.5
93‏%
1.13
96‏%
1.04
Tài 1.5
64‏%
1.13
71‏%
1.04
Tài 2.5
44‏%
1.13
49‏%
1.04
Tài 3.5
24‏%
1.13
20‏%
1.04
Tài 4.5
11‏%
1.13
9‏%
1.04
Tài 5.5
7‏%
1.13
9‏%
1.04
Xỉu 0.5
7‏%
1.13
4‏%
1.04
Xỉu 1.5
36‏%
1.13
29‏%
1.04
Xỉu 2.5
56‏%
1.13
51‏%
1.04
Xỉu 3.5
76‏%
1.13
80‏%
1.04
Xỉu 4.5
89‏%
1.13
91‏%
1.04
Xỉu 5.5
93‏%
1.13
91‏%
1.04

Bàn Thắng theo Hiệp

0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Exeter City
Doncaster Rovers
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Exeter City

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Wareham, Jayden
9
45190720.42
M
Cole, Reece
12
3470100.21
Magennis, Josh
27
3660210.17
M
Tuterov, Timur
28
1630100.19
Niskanen, Ilmari
14
4530100.07
H
Sweeney, Pierce
26
3920100.05

Các cầu thủ
-
Doncaster Rovers

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
H
Bailey, Owen
4
45130600.29
M
Molyneux, Luke
7
4080340.20
Hanlan, Brandon
9
3550100.14
Sharp, Billy
14
3640200.11
Lee, Elliott
18
1730110.18
Gibson, Jordan
11
4030000.07
Trọng tài
-
Anh
Dale, Alan
Số trận cầm còi
2
Phút trung bình trên thẻ
60.00
Số thẻ được rút ra
3
Số thẻ trên trận
1.50
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng31.50
Thẻ đỏ00
Bàn thắng từ phạt đền00
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 1133‏%
Hiệp 2267‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà267‏%
Đội Khách133‏%