Trọng tài
|
Ngày thi đấu 44
|
18
Tháng 4,2026
Kết thúc
3
:
3
H23:3
H11:2
21
/ 24
Thứ hạng trong giải đấu
4
/ 24
40
/ 100
Overall Form
47
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Hạng Nhì

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Lincoln City
4530105874146100
2
Cardiff City
452710886454191
3
Bolton Wanderers
451918868491975
4
Stockport County FC
4421111267551274
5
Bradford City
452111135650674
6
Stevenage FC
452012134846272
7
Luton
4520111465541171
8
Plymouth Argyle
452171772611170
9
Huddersfield Town
451713157064664
10
Reading
451615146459563
11
Mansfield Town
4415161357461161
12
Wycombe Wanderers
4516121766561060
13
Blackpool
45169205365-1257
14
Doncaster Rovers
45169204768-2157
15
Barnsley
441414166670-456
16
Wigan
451414174957-856
17
Burton Albion
451314184858-1053
18
Wimbledon
45158225168-1753
19
Peterborough United
44157226365-252
20
Leyton Orient London
45149225769-1251
21
Exeter City
451213205159-849
22
Rotherham United
451011243968-2941
23
Port Vale
44912233458-2439
24
Northampton Town
4498273770-3335

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Exeter City
Stockport County FC
Các trận đấu gần nhất
EXCSTO
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
6.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

EXCSTO
Tài 0.5
93‏%
1.13
95‏%
1.52
Tài 1.5
64‏%
1.13
80‏%
1.52
Tài 2.5
44‏%
1.13
59‏%
1.52
Tài 3.5
24‏%
1.13
23‏%
1.52
Tài 4.5
11‏%
1.13
11‏%
1.52
Tài 5.5
7‏%
1.13
9‏%
1.52
Xỉu 0.5
7‏%
1.13
5‏%
1.52
Xỉu 1.5
36‏%
1.13
20‏%
1.52
Xỉu 2.5
56‏%
1.13
41‏%
1.52
Xỉu 3.5
76‏%
1.13
77‏%
1.52
Xỉu 4.5
89‏%
1.13
89‏%
1.52
Xỉu 5.5
93‏%
1.13
91‏%
1.52

Bàn Thắng theo Hiệp

0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Exeter City
Stockport County FC
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Exeter City

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Wareham, Jayden
9
45190720.42
M
Cole, Reece
12
3470100.21
Magennis, Josh
27
3660210.17
M
Tuterov, Timur
28
1630100.19
Niskanen, Ilmari
14
4530100.07
H
Sweeney, Pierce
26
3920100.05

Các cầu thủ
-
Stockport County FC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Wootton, Kyle Leon
19
44180700.41
M
Norwood, Oliver
26
3970340.18
Diamond, Jack
7
4460200.14
Sidibeh, Adama
29
1750100.29
Barry, Louie
20
430100.75
M
Stokes, Josh
28
1830000.17
Trọng tài
-
Anh
Dowle, Kirsty
Số trận cầm còi
5
Phút trung bình trên thẻ
30.00
Số thẻ được rút ra
15
Số thẻ trên trận
3.00
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng142.80
Thẻ đỏ10.20
Bàn thắng từ phạt đền00
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 1640‏%
Hiệp 2960‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà640‏%
Đội Khách960‏%