Trọng tài
|
Ngày thi đấu 28
|
05
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
15034
Kết thúc
0
:
0
H20:0
H10:0
11
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
18
/ 18
87
/ 100
Overall Form
13
/ 100

Các thống kê

Kiểm soát bóng
64‏%
36‏%
HOK

PMU
0Sút trúng khung thành1
6Sút trượt3
2Số cú sút bóng bị chặn0
11Số lần đá phạt góc3
49‏%Tấn công nguy hiểm34‏%
12Số Lần Đá phạt18
2Việt vị2
8Số lần phát bóng10
1Số lần cứu thua0
28Số lần ném biên17
4Số lần thay người5
2chấn thương1
16Số lần phạm lỗi10

Sơ đồ tấn công

Phương hướng
Phương hướng

Danh sách thi đấu

Walter, Tim
Huấn luyện viên
Đức
Schwartz, Alois
Huấn luyện viên
Đức
Dự bị
VTrCầu thủThời gian
VTrCầu thủThời gian
Ghế bắngCầu Thủ Vắng Mặt
VTrChấn thương/treo giòLý doTrạng thái
MErras, Patrick
Lí do khác
Bỏ lỡ
HJohansson, Carl
Chấn thương
Bỏ lỡ
MKelati, Andu
Chấn thương
Bỏ lỡ
MBernhardsson, Alexander
Chấn thương
Bỏ lỡ
HTolkin, John
Chấn thương
Bỏ lỡ
Skrzybski, Steven
Chấn thương
Bỏ lỡ
VTrChấn thương/treo giòLý doTrạng thái
HTikvic, Antonio
Chấn thương
Bỏ lỡ
HScherder, Simon
Chấn thương
Bỏ lỡ
Batmaz, Malik
Chấn thương
Bỏ lỡ
Tasov, Leon
Chấn thương
Bỏ lỡ
HBolay, Luca
Chấn thương
Bỏ lỡ
Wilhelmsson, Oscar
Chấn thương
Bỏ lỡ
Amenyido, Etienne
Chấn thương
Bỏ lỡ

Các cầu thủ

VTrCầu thủPhXIGKTNCBSTrĐ
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
M900020000
900010000
900010000
M900000000
TM900000000
H900000000
H900000000
900000000
H900000010
M900000010
900000000
M900000000
TM900000000
H900000000
H900000000
900000000
H900000000
H900000000
74Không0000010
M690000010
M660000010
M650000000
H25Không0000000
M24Không0000000
M21Không0000000
M160000000