Các thống kê
64%
36%
HOKPMU
HOKPMU
0Sút trúng khung thành1
6Sút trượt3
2Số cú sút bóng bị chặn0
11Số lần đá phạt góc3
49%Tấn công nguy hiểm34%
12Số Lần Đá phạt18
2Việt vị2
8Số lần phát bóng10
1Số lần cứu thua0
28Số lần ném biên17
4Số lần thay người5
2chấn thương1
16Số lần phạm lỗi10
Sơ đồ tấn công
Phương hướng
Phương hướng
Phương hướng
Danh sách thi đấu






Weiner
WeinerTimon


Nekic
NekicIvan


Zec
ZecDavid


Ivezic
IvezicMarko


Tolkin
TolkinJohn


Skrzybski
SkrzybskiSteven


Meffert
MeffertJonas


Davidsen
DavidsenKasper


Kapralik
KapralikAdrian


Harres
HarresPhil


Therkelsen
TherkelsenJonas


Schenk
SchenkJohannes


Koulis
KoulisNiko


Heuer
HeuerJannis


Jaeckel
JaeckelPaul


Ter-Horst
Ter-HorstJano


Schulz
SchulzMarvin


Hendrix
HendrixJorrit


Makridis
MakridisCharalampos


Meier
MeierOliver Batista


Mees
MeesJoshua


Amenyido
AmenyidoEtienne
Walter, Tim
Huấn luyện viên

Schwartz, Alois
Huấn luyện viên

| VTr | Cầu thủ | Thời gian |
|---|---|---|
| M | 22Schwab, Stefan (15) | 69’ |
| F | 29Niehoff, Niklas (10) | 75’ |
| F | 25Muller, Marcus (19) | 86’ |
| D | 23Rosenboom, Lasse (13) | 87’ |
| VTr | Cầu thủ | Thời gian |
|---|---|---|
| F | 13Lokotsch, Lars (17) | 16’ |
| D | 2Kirkeskov, Mikkel (8) | 65’ |
| M | 5Bouchama, Yassine (10) | 66’ |
| F | 29Rondic, Imad (30) | 87’ |
| F | 11Wilhelmsson, Oscar (13) | 87’ |
| VTr | Cầu thủ |
|---|---|
| G | |
| F | |
| D | |
| M | |
| D |
| VTr | Cầu thủ |
|---|---|
| G | |
| M | |
| D | |
| M |
| VTr | Chấn thương/treo giò | Lý do | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| M | Erras, Patrick | Lí do khác | Bỏ lỡ |
| H | Johansson, Carl | Chấn thương | Bỏ lỡ |
| M | Kelati, Andu | Chấn thương | Bỏ lỡ |
| M | Bernhardsson, Alexander | Chấn thương | Bỏ lỡ |
| H | Tolkin, John | Chấn thương | Bỏ lỡ |
| TĐ | Skrzybski, Steven | Chấn thương | Bỏ lỡ |
| VTr | Chấn thương/treo giò | Lý do | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| H | Tikvic, Antonio | Chấn thương | Bỏ lỡ |
| H | Scherder, Simon | Chấn thương | Bỏ lỡ |
| TĐ | Batmaz, Malik | Chấn thương | Bỏ lỡ |
| TĐ | Tasov, Leon | Chấn thương | Bỏ lỡ |
| H | Bolay, Luca | Chấn thương | Bỏ lỡ |
| TĐ | Wilhelmsson, Oscar | Chấn thương | Bỏ lỡ |
| TĐ | Amenyido, Etienne | Chấn thương | Bỏ lỡ |
Các cầu thủ
| VTr | Cầu thủ | Ph | XI | G | KT | N | CB | STrĐ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| M | 90 | Có | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| TĐ | 90 | Có | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| TĐ | 90 | Có | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| M | 90 | Có | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| TM | 90 | Có | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| H | 90 | Có | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| H | 90 | Có | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| TĐ | 90 | Có | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| H | 90 | Có | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| M | 90 | Có | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| TĐ | 90 | Có | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| M | 90 | Có | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| TM | 90 | Có | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| H | 90 | Có | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| H | 90 | Có | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| TĐ | 90 | Có | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| H | 90 | Có | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| H | 90 | Có | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| TĐ | 74 | Không | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| M | 69 | Có | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| M | 66 | Có | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| M | 65 | Có | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| H | 25 | Không | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| M | 24 | Không | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| M | 21 | Không | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| M | 16 | Có | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |

