Trọng tài
|
Ngày thi đấu 28
|
05
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
15034
Kết thúc
0
:
0
H20:0
H10:0
12
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
18
/ 18
67
/ 100
Overall Form
13
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải hạng 2 Đức

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
FC Schalke 04
30187545261961
2
Paderborn
30177652351758
3
Elversberg
30167752322055
4
Hannover 96
30159650361454
5
Darmstadt
301311652371550
6
Hertha Berlin
3013984435948
7
Kaiserslautern
30144124944546
8
Karlsruher SC
30117124756-940
9
Nuremberg
30108123941-238
10
Bochum
3099124343036
11
Dynamo Dresden
3098134947235
12
Holstein Kiel
3098133943-435
13
Magdeburg
30103174855-733
14
Greuther Fürth
3096154363-2033
15
Arminia Bielefeld
3088144345-232
16
Eintracht Braunschweig
3087153250-1831
17
Fortuna Düsseldorf
3094172747-2031
18
Munster
30610143251-1928

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Holstein Kiel
Munster
Các trận đấu gần nhất
HOKPMU
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
0
Tổng số bàn thắng
5.00
1.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
0.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
33‏%
Không ghi bàn
33‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
67‏%

Tài/Xỉu

HOKPMU
Tài 0.5
97‏%
1.3
87‏%
1.07
Tài 1.5
83‏%
1.3
80‏%
1.07
Tài 2.5
53‏%
1.3
60‏%
1.07
Tài 3.5
23‏%
1.3
30‏%
1.07
Tài 4.5
13‏%
1.3
17‏%
1.07
Tài 5.5
3‏%
1.3
3‏%
1.07
Xỉu 0.5
3‏%
1.3
13‏%
1.07
Xỉu 1.5
17‏%
1.3
20‏%
1.07
Xỉu 2.5
47‏%
1.3
40‏%
1.07
Xỉu 3.5
77‏%
1.3
70‏%
1.07
Xỉu 4.5
87‏%
1.3
83‏%
1.07
Xỉu 5.5
97‏%
1.3
97‏%
1.07

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Holstein Kiel
Munster
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Holstein Kiel

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Harres, Phil
19
2970100.24
H
Zec, David
26
2760330.22
H
Nekic, Ivan
13
1630200.19
M
Davidsen, Kasper
15
2530100.12
Kapralik, Adrian
20
2630000.12
M
Therkelsen, Jonas
10
3030200.10

Các cầu thủ
-
Munster

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Amenyido, Etienne
30
2060200.30
M
Meier, Oliver Batista
17
2960120.21
H
Heuer, Jannis
24
2730100.11
M
Hendrix, Jorrit
20
2830100.11
M
Mees, Joshua
8
1420100.14
Wilhelmsson, Oscar
11
1420000.14
Trọng tài
-
Đức
Burda, Max
Số trận cầm còi
13
Phút trung bình trên thẻ
16.25
Số thẻ được rút ra
72
Số thẻ trên trận
5.54
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng715.46
Thẻ đỏ10.08
Bàn thắng từ phạt đền60.46
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12636‏%
Hiệp 24664‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà3751‏%
Đội Khách3549‏%

Sân vận động - Holstein-Stadion

Bàn Thắng Hiệp Một
17
48.6‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
18
51.4‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận1.986
Tổng Số Thẻ76
Tổng số bàn thắng35
Tổng Phạt Góc161