Group Table
WHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() Spokane Chiefs | 68 | 36 | 32 | 3 | 2 | 2 | 0 | 223-209 | 14 | 74 | TTBTB |
17 | ![]() ![]() Tri-City Americans | 68 | 26 | 42 | 6 | 5 | 2 | 1 | 181-252 | -71 | 58 | BBBBB |
WHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Spokane Chiefs | 68 | 36 | 32 | 3 | 2 | 2 | 0 | 223-209 | 14 | 74 | TTBTB |
10 | ![]() ![]() Tri-City Americans | 68 | 26 | 42 | 6 | 5 | 2 | 1 | 181-252 | -71 | 58 | BBBBB |
Sô trận đã đấu - 104 | từ {năm}
SPCTRI
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





