Group Table
WHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() Spokane Chiefs | 68 | 36 | 32 | 3 | 2 | 2 | 0 | 223-209 | 14 | 74 | TTBTB |
13 | ![]() ![]() Seattle Thunderbirds | 68 | 31 | 37 | 4 | 6 | 2 | 4 | 223-241 | -18 | 72 | TBTTT |
WHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Spokane Chiefs | 68 | 36 | 32 | 3 | 2 | 2 | 0 | 223-209 | 14 | 74 | TTBTB |
7 | ![]() ![]() Seattle Thunderbirds | 68 | 31 | 37 | 4 | 6 | 2 | 4 | 223-241 | -18 | 72 | TBTTT |
Sô trận đã đấu - 73 | từ {năm}
SPCSET
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của73





