Ngày thi đấu 24
|
29
Tháng 3,2026
|
Sân vận động
Zielona Gora
8
/ 16
Thứ hạng trong giải đấu
12
/ 16
60
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
PLK

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Wilki Morskie Szczecin
282082366-23066048
2
Legia Warsaw
282082425-223219348
3
Trefl Sopot
2818102473-235411946
4
Śląsk Wrocław
2818102519-239512446
5
Dziki Warszawa
2817112562-237119145
6
Arka Gdynia
2817112383-22909345
7
Anwil Wloclawek
2816122486-238010644
8
Basket Zielona Gora
2815132357-22728543
9
MKS Dąbrowa Górnicza
2815132461-24105143
10
PWSZ Gornik Walbrzyc
2815132300-2339-3943
11
Stal Ostrow Wielkopolski
2815132313-2362-4943
12
Twarde Pierniki Toruń
2811172453-2523-7039
13
MKS Start Lublin
2810182309-2511-20238
14
Czarni Slupsk
288202304-2442-13836
15
GTK Gliwice
285232223-2497-27433
16
Mosir Krosno
284242298-2548-25032

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Basket Zielona Gora
Twarde Pierniki Toruń

Tài/Xỉu

ZIGTPT
Tài 125.5
100‏%
83.39
100‏%
86.61
Tài 145.5
96‏%
83.39
93‏%
86.61
Tài 165.5
46‏%
83.39
68‏%
86.61
Tài 185.5
4‏%
83.39
25‏%
86.61
Tài 200.5
0‏%
83.39
11‏%
86.61
Tài 225.5
0‏%
83.39
0‏%
86.61
Xỉu 125.5
0‏%
83.39
0‏%
86.61
Xỉu 145.5
4‏%
83.39
7‏%
86.61
Xỉu 165.5
54‏%
83.39
32‏%
86.61
Xỉu 185.5
96‏%
83.39
75‏%
86.61
Xỉu 200.5
100‏%
83.39
89‏%
86.61
Xỉu 225.5
100‏%
83.39
100‏%
86.61