Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
3
22
Số lần phạm lỗi
20
Bảng xếp hạng|PLK
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() MKS Dąbrowa Górnicza | 28 | 15 | 13 | 2461-2410 | 51 | 43 | TTBTB |
15 | ![]() ![]() GTK Gliwice | 28 | 5 | 23 | 2223-2497 | -274 | 33 | BBBBB |
Sô trận đã đấu - 18 | từ {năm}
GLIDAB
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của18





