Ngày thi đấu 25
|
03
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
Gliwice
|
Sức chứa
13384
15
/ 16
Thứ hạng trong giải đấu
9
/ 16
0
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
PLK

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Wilki Morskie Szczecin
282082366-23066048
2
Legia Warsaw
282082425-223219348
3
Trefl Sopot
2818102473-235411946
4
Śląsk Wrocław
2818102519-239512446
5
Dziki Warszawa
2817112562-237119145
6
Arka Gdynia
2817112383-22909345
7
Anwil Wloclawek
2816122486-238010644
8
Basket Zielona Gora
2815132357-22728543
9
MKS Dąbrowa Górnicza
2815132461-24105143
10
PWSZ Gornik Walbrzyc
2815132300-2339-3943
11
Stal Ostrow Wielkopolski
2815132313-2362-4943
12
Twarde Pierniki Toruń
2811172453-2523-7039
13
MKS Start Lublin
2810182309-2511-20238
14
Czarni Slupsk
288202304-2442-13836
15
GTK Gliwice
285232223-2497-27433
16
Mosir Krosno
284242298-2548-25032

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

0‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

GTK Gliwice
MKS Dąbrowa Górnicza

Tài/Xỉu

GLIDAB
Tài 125.5
100‏%
78.96
100‏%
86.68
Tài 145.5
96‏%
78.96
100‏%
86.68
Tài 165.5
61‏%
78.96
75‏%
86.68
Tài 185.5
11‏%
78.96
11‏%
86.68
Tài 200.5
0‏%
78.96
0‏%
86.68
Tài 225.5
0‏%
78.96
0‏%
86.68
Xỉu 125.5
0‏%
78.96
0‏%
86.68
Xỉu 145.5
4‏%
78.96
0‏%
86.68
Xỉu 165.5
39‏%
78.96
25‏%
86.68
Xỉu 185.5
89‏%
78.96
89‏%
86.68
Xỉu 200.5
100‏%
78.96
100‏%
86.68
Xỉu 225.5
100‏%
78.96
100‏%
86.68