Bảng xếp hạng|PLK
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Śląsk Wrocław | 23 | 17 | 6 | 2079-1922 | 157 | 40 | TTBTT |
13 | ![]() ![]() Czarni Slupsk | 25 | 8 | 17 | 2060-2169 | -109 | 33 | TTBBB |
Sô trận đã đấu - 37 | từ {năm}
CZAWRO
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của37
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Śląsk Wrocław | 23 | 17 | 6 | 2079-1922 | 157 | 40 | TTBTT |
13 | ![]() ![]() Czarni Slupsk | 25 | 8 | 17 | 2060-2169 | -109 | 33 | TTBBB |