Ngày thi đấu 26
|
11
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
Slupsk
|
Sức chứa
1500
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
86
:
91
14
/ 16
Thứ hạng trong giải đấu
4
/ 16
0
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
PLK

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Wilki Morskie Szczecin
282082366-23066048
2
Legia Warsaw
282082425-223219348
3
Trefl Sopot
2818102473-235411946
4
Śląsk Wrocław
271892413-228213145
5
Dziki Warszawa
2817112562-237119145
6
Arka Gdynia
2817112383-22909345
7
Anwil Wloclawek
2816122486-238010644
8
Basket Zielona Gora
2815132357-22728543
9
MKS Dąbrowa Górnicza
2815132461-24105143
10
PWSZ Gornik Walbrzyc
2815132300-2339-3943
11
Stal Ostrow Wielkopolski
2815132313-2362-4943
12
MKS Start Lublin
2810182309-2511-20238
13
Twarde Pierniki Toruń
2710172340-2417-7737
14
Czarni Slupsk
288202304-2442-13836
15
GTK Gliwice
285232223-2497-27433
16
Mosir Krosno
284242298-2548-25032

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

0‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Czarni Slupsk
Śląsk Wrocław

Tài/Xỉu

CZAWRO
Tài 125.5
96‏%
81.68
100‏%
88.41
Tài 145.5
89‏%
81.68
100‏%
88.41
Tài 165.5
64‏%
81.68
63‏%
88.41
Tài 185.5
18‏%
81.68
15‏%
88.41
Tài 200.5
4‏%
81.68
4‏%
88.41
Tài 225.5
0‏%
81.68
0‏%
88.41
Xỉu 125.5
4‏%
81.68
0‏%
88.41
Xỉu 145.5
11‏%
81.68
0‏%
88.41
Xỉu 165.5
36‏%
81.68
37‏%
88.41
Xỉu 185.5
82‏%
81.68
85‏%
88.41
Xỉu 200.5
96‏%
81.68
96‏%
88.41
Xỉu 225.5
100‏%
81.68
100‏%
88.41