Ngày thi đấu 27
|
18
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
Warsaw
|
Sức chứa
1000
Kết thúc
93
:
66
2
/ 16
Thứ hạng trong giải đấu
15
/ 16
80
/ 100
Overall Form
0
/ 100

Bảng xếp hạng|
PLK

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Wilki Morskie Szczecin
271982264-22174746
2
Legia Warsaw
271982334-214818646
3
Arka Gdynia
2717102299-219910044
4
Śląsk Wrocław
261882330-218614444
5
Trefl Sopot
2717102397-228211544
6
PWSZ Gornik Walbrzyc
2815132300-2339-3943
7
Dziki Warszawa
2716112479-229818143
8
Basket Zielona Gora
2815132357-22728543
9
Anwil Wloclawek
2715122390-22979342
10
MKS Dąbrowa Górnicza
2715122372-23086442
11
Stal Ostrow Wielkopolski
2715122240-2279-3942
12
Twarde Pierniki Toruń
2710172340-2417-7737
13
MKS Start Lublin
279182223-2429-20636
14
Czarni Slupsk
278192232-2366-13435
15
GTK Gliwice
275222141-2411-27032
16
Mosir Krosno
284242298-2548-25032

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

0‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Legia Warsaw
GTK Gliwice

Tài/Xỉu

WARGLI
Tài 125.5
100‏%
86.26
100‏%
78.85
Tài 145.5
96‏%
86.26
96‏%
78.85
Tài 165.5
41‏%
86.26
59‏%
78.85
Tài 185.5
11‏%
86.26
11‏%
78.85
Tài 200.5
0‏%
86.26
0‏%
78.85
Tài 225.5
0‏%
86.26
0‏%
78.85
Xỉu 125.5
0‏%
86.26
0‏%
78.85
Xỉu 145.5
4‏%
86.26
4‏%
78.85
Xỉu 165.5
59‏%
86.26
41‏%
78.85
Xỉu 185.5
89‏%
86.26
89‏%
78.85
Xỉu 200.5
100‏%
86.26
100‏%
78.85
Xỉu 225.5
100‏%
86.26
100‏%
78.85