Trọng tài
|
Ngày thi đấu 13
|
09
Tháng 11,2025
Kết thúc
3
:
1
H23:1
H11:1
4
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
10
/ 20
80
/ 100
Overall Form
7
/ 100

Các thống kê

Kiểm soát bóng
49‏%
51‏%
COR

IGD
4Sút trúng khung thành5
4Sút trượt3
0Số cú sút bóng bị chặn2
2Số lần đá phạt góc4
13Số Lần Đá phạt11
3Việt vị4
5Số lần phát bóng5
4Số lần cứu thua1
20Số lần ném biên16
5Số lần thay người3
1chấn thương2
8Số lần phạm lỗi9

Danh sách thi đấu

Dự bị
VTrCầu thủThời gian
VTrCầu thủThời gian
Ghế bắng

Các cầu thủ

VTrCầu thủPhXIGKTNCBSTrĐ
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
901100010
901000000
M601000000
M30Không1000000
900100010
TM900000000
H900000010
M900000000
M900000010
H900000000
900000000
TM900000000
M900000010
H900000000
M900000000
M900000010
H900000010
M820000010
M820000000
M620000000
600000000
H600000000
H600000000
M30Không0000010
30Không0000000
H30Không0000000
M28Không0000000
8Không0000000
M8Không0000000