Trọng tài
|
Ngày thi đấu 13
|
09
Tháng 11,2025
Kết thúc
3
:
1
H23:1
H11:1
4
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
10
/ 20
80
/ 100
Overall Form
7
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 1. Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Erzurum
33219376245272
2
Amed
32207568323667
3
Esenler
32189573304363
4
Corum
33195953351862
5
Bodrum
33186968353360
6
Pendik
331512653282557
7
Bandırmaspor
331491043331051
8
Ankara Keçiörengücü
331311966402650
9
Sivasspor
32121194031947
10
Igdir
33129124146-545
11
Van
331110124238443
12
Manisa Futbol Kulubu
33127144754-743
13
Boluspor
32126145044642
14
Sariyer
33126153741-442
15
İstanbulspor AS
33913114050-1040
16
Umraniyespor
33116163842-439
17
Serik
33105183863-2535
18
Sakarya
3389164358-1533
19
Hatayspor Antakya
3307262392-697
20
Adana Demirspor
33132919142-123-54

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

10‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Corum
Igdir
Các trận đấu gần nhất
CORIGD
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
4.00
1.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
0.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.50
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
33‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

CORIGD
Tài 0.5
94‏%
1.61
91‏%
1.24
Tài 1.5
76‏%
1.61
82‏%
1.24
Tài 2.5
52‏%
1.61
52‏%
1.24
Tài 3.5
33‏%
1.61
21‏%
1.24
Tài 4.5
12‏%
1.61
15‏%
1.24
Tài 5.5
0‏%
1.61
3‏%
1.24
Xỉu 0.5
6‏%
1.61
9‏%
1.24
Xỉu 1.5
24‏%
1.61
18‏%
1.24
Xỉu 2.5
48‏%
1.61
48‏%
1.24
Xỉu 3.5
67‏%
1.61
79‏%
1.24
Xỉu 4.5
88‏%
1.61
85‏%
1.24
Xỉu 5.5
100‏%
1.61
97‏%
1.24

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Corum
Igdir
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Corum

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Thiam, Mame
17
1280260.67
Samudio, Braian
18
3260200.19
Coban, Burak
77
1350200.38
Eze, Emeka Friday
90
1950330.26
M
Gurler, Serdar
7
1340100.31
Caglayan, Ogulcan
17
1640110.25

Các cầu thủ
-
Igdir

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Bruno, Gianni
9
28140640.50
Fode Koita, Bengali
55
2460310.25
M
Fofana, Moryke
7
3140200.13
M
Loshaj, Florian
10
920000.22
H
Bacuna, Leandro
8
1220100.17
H
De Freitas Soares, Wenderson
3
1220100.17
Trọng tài
-
Thổ Nhĩ Kỳ
Kolak, Batuhan
Số trận cầm còi
7
Phút trung bình trên thẻ
14.32
Số thẻ được rút ra
44
Số thẻ trên trận
6.29
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng405.71
Thẻ đỏ40.57
Bàn thắng từ phạt đền20.29
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11534‏%
Hiệp 22659‏%
Lí do khác37‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà2455‏%
Đội Khách2045‏%