Trọng tài
|
Ngày thi đấu 14
|
22
Tháng 11,2025
Kết thúc
0
:
1
H20:1
H10:0
19
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
6
/ 20
0
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Các thống kê

Kiểm soát bóng
49‏%
51‏%
HAT

PEN
2Sút trúng khung thành3
2Sút trượt4
0Số cú sút bóng bị chặn1
1Số lần đá phạt góc4
14Số Lần Đá phạt13
1Việt vị1
12Số lần phát bóng5
2Số lần cứu thua2
11Số lần ném biên5
4Số lần thay người5
12Số lần phạm lỗi13

Danh sách thi đấu

Alas, Gokhan
Huấn luyện viên
Thổ Nhĩ Kỳ
Ucar, Ugur
Huấn luyện viên
Thổ Nhĩ Kỳ
Dự bị
VTrCầu thủThời gian
VTrCầu thủThời gian
Ghế bắng

Các cầu thủ

VTrCầu thủPhXIGKTNCBSTrĐ
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
821000000
M900010000
M900010000
890010000
M660010100
H8Không0010010
H900000000
H900000010
M900000010
900000000
TM900000000
H900000010
H900000000
M900000000
H900000000
M900000000
TM900000000
M880000000
H820000000
M720000000
H480000000
M460000000
H460000010
44Không0000000
M44Không0000000
H42Không0000010
H24Không0000000
M18Không0000010
H8Không0000000
M2Không0000000
1Không0000000