Trọng tài
|
Ngày thi đấu 14
|
22
Tháng 11,2025
Kết thúc
0
:
1
H20:1
H10:0
19
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
6
/ 20
0
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 1. Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Erzurum
33219376245272
2
Amed
32207568323667
3
Esenler
32189573304363
4
Corum
33195953351862
5
Bodrum
33186968353360
6
Pendik
331512653282557
7
Bandırmaspor
331491043331051
8
Ankara Keçiörengücü
331311966402650
9
Sivasspor
32121194031947
10
Igdir
33129124146-545
11
Van
331110124238443
12
Manisa Futbol Kulubu
33127144754-743
13
Boluspor
32126145044642
14
Sariyer
33126153741-442
15
İstanbulspor AS
33913114050-1040
16
Umraniyespor
33116163842-439
17
Serik
33105183863-2535
18
Sakarya
3389164358-1533
19
Hatayspor Antakya
3307262392-697
20
Adana Demirspor
33132919142-123-54

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

0‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Hatayspor Antakya
Pendik
Các trận đấu gần nhất
HATPEN
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
1
Tổng số bàn thắng
1.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
0.33
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
3.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
67‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

HATPEN
Tài 0.5
100‏%
0.7
82‏%
1.61
Tài 1.5
94‏%
0.7
76‏%
1.61
Tài 2.5
76‏%
0.7
39‏%
1.61
Tài 3.5
48‏%
0.7
21‏%
1.61
Tài 4.5
24‏%
0.7
18‏%
1.61
Tài 5.5
6‏%
0.7
6‏%
1.61
Xỉu 0.5
0‏%
0.7
18‏%
1.61
Xỉu 1.5
6‏%
0.7
24‏%
1.61
Xỉu 2.5
24‏%
0.7
61‏%
1.61
Xỉu 3.5
52‏%
0.7
79‏%
1.61
Xỉu 4.5
76‏%
0.7
82‏%
1.61
Xỉu 5.5
94‏%
0.7
94‏%
1.61

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Hatayspor Antakya
Pendik
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Hatayspor Antakya

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Pedro, Rui
14
630100.50
Bamgboye, Funsho
7
1030000.30
M
Saglam, Gorkem
5
1430110.21
H
Matur, Oguzhan
23
1720010.12
Arslan, Ensar
85
310110.33
Okoronkwo, Jonathan
10
710000.14

Các cầu thủ
-
Pendik

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Wilks, Mallik
10
30100200.33
Clarke-Harris, Jonson
9
31100250.32
Thuram
34
3180500.26
Maldar, Huseyin
21
2230200.14
M
Denic, Djordje
8
3130100.10
H
Kitsiou, Stelios
70
1420000.14
Trọng tài
-
Thổ Nhĩ Kỳ
Olcar, Burak
Số trận cầm còi
8
Phút trung bình trên thẻ
18.46
Số thẻ được rút ra
39
Số thẻ trên trận
4.88
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng374.63
Thẻ đỏ20.25
Bàn thắng từ phạt đền40.50
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 1718‏%
Hiệp 23179‏%
Lí do khác13‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà1744‏%
Đội Khách2256‏%