Ngày thi đấu 13
|
14
Tháng 12,2025
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
90
:
82
4
/ 11
Thứ hạng trong giải đấu
6
/ 11
80
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng

Giải Superliga
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Oberwart Gunners
201551634-149613830
2
Flyers Wels
201551699-159110830
3
Kapfenberg
201551759-154921030
4
BC Viên
201281729-17181124
5
Dukes Klosterneuburg
201281728-16468224
6
UBSC Graz
201281752-156418824
7
Traiskirchen Lions
201191671-16363522
8
Swans Gmunden
201191651-16064522
9
St. Pölten
204161531-1828-2978
10
BBC Nord Dragonz
202181444-1695-2514
11
Furstenfeld
201191487-1756-2692
Superliga, Vòng Vô Địch
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Kapfenberg
302192605-237622927
2
Oberwart Gunners
3020102438-232511325
3
BC Viên
3018122595-2602-724
4
Flyers Wels
3019112522-240212023
5
UBSC Graz
3017132649-239525422
6
Dukes Klosterneuburg
3016142511-24832820
Superliga, Vòng Sơ Loại
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Swans Gmunden
281992465-225321227
2
Traiskirchen Lions
2817112416-23199723
3
St. Pölten
288202252-2543-29112
4
BBC Nord Dragonz
283252097-2441-3444
5
Furstenfeld
282262117-2528-4113

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

BC Viên
UBSC Graz

Tài/Xỉu

VIEGRZ
Tài 125.5
100‏%
86.34
100‏%
87.56
Tài 145.5
94‏%
86.34
91‏%
87.56
Tài 165.5
59‏%
86.34
47‏%
87.56
Tài 185.5
19‏%
86.34
13‏%
87.56
Tài 200.5
3‏%
86.34
3‏%
87.56
Tài 225.5
0‏%
86.34
0‏%
87.56
Xỉu 125.5
0‏%
86.34
0‏%
87.56
Xỉu 145.5
6‏%
86.34
9‏%
87.56
Xỉu 165.5
41‏%
86.34
53‏%
87.56
Xỉu 185.5
81‏%
86.34
88‏%
87.56
Xỉu 200.5
97‏%
86.34
97‏%
87.56
Xỉu 225.5
100‏%
86.34
100‏%
87.56