Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
4
31
Số lần phạm lỗi
22
Thống Kê Mùa Giải
FMPVIE
FMPVIE
77.2Points74.1
29.5Rebounds26
13.8Assists15.6
6.8Steals6.4
2.7Blocks1
12.1Turnovers12.7
57.8Field Goals Attempted54.3
46%Field Goal Percentage46%
22Three Pointers Attempted23.3
33%Three Point Percentage35%
22.6Free Throws Attempted21
74%Free Throw Percentage75%
Bảng xếp hạng
ABA Liga 25/26, Group A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() FMP Belgrade | 16 | 6 | 10 | 1325-1385 | -60 | 22 | TTTBB |
ABA Liga 25/26, Group B
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() BC Viên | 16 | 4 | 12 | 1346-1461 | -115 | 20 | BTBBT |
ABA Liga 25/26, Relegation Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() FMP Belgrade | 25 | 11 | 14 | 2086-2095 | -9 | 36 | TTTBB |
7 | ![]() ![]() BC Viên | 25 | 9 | 16 | 2113-2222 | -109 | 34 | BTBBT |
Sô trận đã đấu - 2 | từ {năm}
FMPVIE
Đã thắng
Đã thắng





