Group Table
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Pittsburgh | 75 | 38 | 21 | 16 | 92 | 35 | 263-238 | 3-10 | 6-3-1 | 2 | BTBTT |
14 | ![]() ![]() Detroit | 74 | 39 | 27 | 8 | 86 | 37 | 216-223 | 2-3 | 3-6-1 | -2 | BBTBB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Detroit | 74 | 39 | 27 | 8 | 86 | 37 | 216-223 | 2-3 | 3-6-1 | -2 | BBTBB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Pittsburgh | 75 | 38 | 21 | 16 | 92 | 35 | 263-238 | 3-10 | 6-3-1 | 2 | BTBTT |
10 | ![]() ![]() Detroit | 74 | 39 | 27 | 8 | 86 | 37 | 216-223 | 2-3 | 3-6-1 | -2 | BBTBB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Pittsburgh | 75 | 38 | 21 | 16 | 92 | 35 | 263-238 | 3-10 | 6-3-1 | 2 | BTBTT |
Sô trận đã đấu - 219 | từ {năm}
PITDET
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





