Group Table
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Tampa Bay | 74 | 46 | 22 | 6 | 98 | 42 | 268-207 | 4-2 | 6-2-2 | -1 | TBTTB |
9 | ![]() ![]() Pittsburgh | 75 | 38 | 21 | 16 | 92 | 35 | 263-238 | 3-10 | 6-3-1 | 2 | BTBTT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Tampa Bay | 74 | 46 | 22 | 6 | 98 | 42 | 268-207 | 4-2 | 6-2-2 | -1 | TBTTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Tampa Bay | 74 | 46 | 22 | 6 | 98 | 42 | 268-207 | 4-2 | 6-2-2 | -1 | TBTTB |
6 | ![]() ![]() Pittsburgh | 75 | 38 | 21 | 16 | 92 | 35 | 263-238 | 3-10 | 6-3-1 | 2 | BTBTT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Pittsburgh | 75 | 38 | 21 | 16 | 92 | 35 | 263-238 | 3-10 | 6-3-1 | 2 | BTBTT |
Sô trận đã đấu - 129 | từ {năm}
TBPIT
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





