Các thống kê
59%
41%
UTAEDM
UTAEDM
1Bàn Thắng Ngoạn Mục0
50% Bàn Thắng Khi Hơn Người0
0Số bàn thắng khi bị chơi thiếu người1
0% Bàn Thắng Khi Kém Người20
0Những gián đoạn2
0Số phút bị phạt4
Đội


Utah Mammoth
Utah Mammoth

Edmonton
EdmontonCác cầu thủ
Cầu Thủ Vắng Mặt
| VTr | Cầu thủ |
|---|---|
| G | |
| G | |
| C | |
| LW | |
| RW | |
| C | |
| D | |
| C | |
| C | |
| D | |
| D | |
| RW | |
| RW | |
| C | |
| D | |
| D | |
| C | |
| LW | |
| RW | |
| D |
| VTr | Cầu thủ |
|---|---|
| G | |
| G | |
| D | |
| D | |
| D | |
| RW | |
| C | |
| C | |
| LW | |
| C | |
| C | |
| RW | |
| D | |
| D | |
| D | |
| C | |
| C | |
| C | |
| LW | |
| LW |
| VTr | Chấn thương/treo giò | Lý do | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| C | Hayton, Barrett | U Upper-Body | Ngoài |
| VTr | Chấn thương/treo giò | Lý do | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| C | Dach, Colton | U Undisclosed | Ngoài |

