Group Table
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15 | ![]() ![]() Edmonton | 76 | 39 | 28 | 9 | 87 | 39 | 264-252 | 0-3 | 7-2-1 | 5 | TTTTT |
18 | ![]() ![]() Utah Mammoth | 75 | 39 | 30 | 6 | 84 | 39 | 241-214 | 0-0 | 5-4-1 | 2 | TBBTT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Utah Mammoth | 75 | 39 | 30 | 6 | 84 | 39 | 241-214 | 0-0 | 5-4-1 | 2 | TBBTT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Edmonton | 76 | 39 | 28 | 9 | 87 | 39 | 264-252 | 0-3 | 7-2-1 | 5 | TTTTT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Edmonton | 76 | 39 | 28 | 9 | 87 | 39 | 264-252 | 0-3 | 7-2-1 | 5 | TTTTT |
6 | ![]() ![]() Utah Mammoth | 75 | 39 | 30 | 6 | 84 | 39 | 241-214 | 0-0 | 5-4-1 | 2 | TBBTT |
Sô trận đã đấu - 5 | từ {năm}
UTAEDM
Đã thắng
Hòa
Đã thắng





