Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
7
15
Số lần phạm lỗi
20
Thống Kê Mùa Giải
RMAZAL
RMAZAL
85.3Points88.5
36.8Rebounds35
18.2Assists19.5
5.9Steals5.9
3.9Blocks2.7
12.3Turnovers11.5
60.9Field Goals Attempted64.4
49%Field Goal Percentage49%
25.4Three Pointers Attempted24.5
38%Three Point Percentage40%
21.3Free Throws Attempted20.1
78%Free Throw Percentage75%
Bảng xếp hạng|Giải Euroleague
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Real | 34 | 22 | 12 | 2981-2805 | 176 | 1.063 | 0.647 | TTBTT |
6 | ![]() ![]() Žalgiris Kaunas | 35 | 21 | 14 | 3071-2895 | 176 | 1.061 | 0.6 | BTTTT |
Sô trận đã đấu - 35 | từ {năm}
RMAZAL
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của35





