Ngày thi đấu 34
|
26
Tháng 3,2026
Kết thúc
82
:
71
3
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
18
/ 20
80
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Tổng Quan Trận Đấu

2
Thời gian hội ý
3
17
Số lần phạm lỗi
24
82
71
11
21
31
12
18
20
22
18
Đội
1
2
3
4

Thống Kê Mùa Giải

RMA

EFS
85.3Points78
36.8Rebounds30.1
18.2Assists16.7
5.9Steals6.5
3.9Blocks2.3
12.3Turnovers12.2
60.9Field Goals Attempted59.5
49%Field Goal Percentage47%
25.4Three Pointers Attempted25.5
38%Three Point Percentage36%
21.3Free Throws Attempted17.1
78%Free Throw Percentage78%

Bảng xếp hạng|
Giải Euroleague

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
3
Real
3422122981-28051761.0630.647
18
Anadolu Efes S.K.
3410242690-2817-1270.9550.294

Sô trận đã đấu - 46 |  từ {năm}

RMA

EFS
Đã thắng
Đã thắng
30(65‏%)
16(35‏%)
Chiến thắng lớn nhất
3769
Total Points
3550
81,9
Số điểm trung bình
77,2