Tổng Quan Trận Đấu
2
Thời gian hội ý
3
17
Số lần phạm lỗi
24
Thống Kê Mùa Giải
RMAEFS
RMAEFS
85.3Points78
36.8Rebounds30.1
18.2Assists16.7
5.9Steals6.5
3.9Blocks2.3
12.3Turnovers12.2
60.9Field Goals Attempted59.5
49%Field Goal Percentage47%
25.4Three Pointers Attempted25.5
38%Three Point Percentage36%
21.3Free Throws Attempted17.1
78%Free Throw Percentage78%
Bảng xếp hạng|Giải Euroleague
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Real | 34 | 22 | 12 | 2981-2805 | 176 | 1.063 | 0.647 | TTBTT |
18 | ![]() ![]() Anadolu Efes S.K. | 34 | 10 | 24 | 2690-2817 | -127 | 0.955 | 0.294 | BTBBB |
Sô trận đã đấu - 46 | từ {năm}
RMAEFS
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của46





