Tổng Quan Trận Đấu
5
Thời gian hội ý
3
15
Số lần phạm lỗi
12
Thống Kê Mùa Giải
EFSRMA
EFSRMA
78Points85.3
30.1Rebounds36.8
16.7Assists18.2
6.5Steals5.9
2.3Blocks3.9
12.2Turnovers12.3
59.5Field Goals Attempted60.9
47%Field Goal Percentage49%
25.5Three Pointers Attempted25.4
36%Three Point Percentage38%
17.1Free Throws Attempted21.3
78%Free Throw Percentage78%
Bảng xếp hạng|Giải Euroleague
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Real | 34 | 22 | 12 | 2981-2805 | 176 | 1.063 | 0.647 | TTBTT |
18 | ![]() ![]() Anadolu Efes S.K. | 34 | 10 | 24 | 2690-2817 | -127 | 0.955 | 0.294 | BTBBB |
Sô trận đã đấu - 46 | từ {năm}
EFSRMA
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của46





