Ngày thi đấu 1
|
01
Tháng 2,2026
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
82
:
87
40
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Bảng xếp hạng

Giải vô địch quốc gia
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Bakken Bears
222022281-168259940
2
Naestved
221932375-190946638
3
Svendborg
221842124-165247236
4
Randers
221662072-185521732
5
Horsens
221661926-169523132
6
Copenhagen
2212101937-18815624
7
Vaerlose
2211111706-1971-26522
8
Herlev Wolfpack
226161733-2060-32712
9
Bears
226161794-2135-34112
10
Holbaek-Stenhus
223191742-2102-3606
11
BK Vejen81
223191664-2031-3676
12
Amager
222201773-2154-3814
Basketligaen 25/26, Championship Round
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Bakken Bears
322663193-249969452
2
Naestved
322573288-289439450
3
Svendborg
322392928-246046846
4
Horsens
3222102780-251526544
5
Randers
3221112995-274624942
6
Copenhagen
3214182762-2791-2928
Basketligaen 25/26, Placement Round
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Vaerlose
3217152564-2849-28534
2
Bears
3213192669-2897-22826
3
BK Vejen81
3210222558-2892-33420
4
Herlev Wolfpack
328242487-2929-44216
5
Holbaek-Stenhus
327252608-2966-35814
6
Amager
326262635-3029-39412

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Naestved
Horsens

Tài/Xỉu

TFNHIC
Tài 125.5
100‏%
101.84
100‏%
86.47
Tài 145.5
100‏%
101.84
88‏%
86.47
Tài 165.5
97‏%
101.84
50‏%
86.47
Tài 185.5
56‏%
101.84
6‏%
86.47
Tài 200.5
28‏%
101.84
3‏%
86.47
Tài 225.5
3‏%
101.84
0‏%
86.47
Xỉu 125.5
0‏%
101.84
0‏%
86.47
Xỉu 145.5
0‏%
101.84
13‏%
86.47
Xỉu 165.5
3‏%
101.84
50‏%
86.47
Xỉu 185.5
44‏%
101.84
94‏%
86.47
Xỉu 200.5
72‏%
101.84
97‏%
86.47
Xỉu 225.5
97‏%
101.84
100‏%
86.47