Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
0
0
Số lần phạm lỗi
0
Group Table
Giải vô địch quốc gia
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Bakken Bears | 22 | 20 | 2 | 2281-1682 | 599 | 40 | TTTBT |
5 | ![]() ![]() Horsens | 22 | 16 | 6 | 1926-1695 | 231 | 32 | BTBTT |
Basketligaen 25/26, Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Bakken Bears | 28 | 24 | 4 | 2847-2182 | 665 | 48 | TTTBT |
5 | ![]() ![]() Horsens | 28 | 19 | 9 | 2434-2197 | 237 | 38 | BTBTT |
Sô trận đã đấu - 106 | từ {năm}
HICBAK
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





