Ngày thi đấu 8
|
04
Tháng 3,2026
60
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải bóng rổ quốc tế ABA 2

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Siroki
871759-64911015
2
Kk Zlatibor
862753-6569714
3
Sutjeska Niksic
862713-6169714
4
Vojvodina
862673-6254814
5
Helios
862668-6392914
6
Sloboda Tuzla
853688-6068213
7
KK TFT
853681-6423913
8
Jahorina Pale
853719-6972213
9
Borac Banja Luka
853625-6141113
10
MZT Skopje Aerodrom
844656-650612
11
Kk Primorje Hn 1945
826615-688-7310
12
Skk Student Igokea
826637-715-7810
13
Vrsac
826639-735-9610
14
KK Mornar Bar
826586-695-10910
15
Kk Podgorica
817582-663-819
16
SPD Radnicki Kragujevac
808657-761-1048

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Sutjeska Niksic
Sloboda Tuzla

Tài/Xỉu

SNISLT
Tài 125.5
100‏%
86.75
100‏%
83.4
Tài 145.5
92‏%
86.75
100‏%
83.4
Tài 165.5
50‏%
86.75
20‏%
83.4
Tài 185.5
8‏%
86.75
0‏%
83.4
Tài 200.5
0‏%
86.75
0‏%
83.4
Tài 225.5
0‏%
86.75
0‏%
83.4
Xỉu 125.5
0‏%
86.75
0‏%
83.4
Xỉu 145.5
8‏%
86.75
0‏%
83.4
Xỉu 165.5
50‏%
86.75
80‏%
83.4
Xỉu 185.5
92‏%
86.75
100‏%
83.4
Xỉu 200.5
100‏%
86.75
100‏%
83.4
Xỉu 225.5
100‏%
86.75
100‏%
83.4