Tổng Quan Trận Đấu
6
Thời gian hội ý
6
26
Số lần phạm lỗi
29
Bảng xếp hạng|Giải bóng rổ quốc tế ABA 2
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Sutjeska Niksic | 8 | 6 | 2 | 713-616 | 97 | 14 | BTTTB |
7 | ![]() ![]() KK TFT | 8 | 5 | 3 | 681-642 | 39 | 13 | BTTTB |
Sô trận đã đấu - 4 | từ {năm}
SNITFT
Đã thắng
Đã thắng





