Ngày thi đấu 39
|
31
Tháng 1,2026
Sau hiệp phụ
2
:
1
40
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Tổng Quan Trận Đấu

2
1
0
0
1
1
0
0
1
0
Đội
1
2
3
HPh

Bảng Xếp Hạng

Giải Alps Hockey League
#
Đội
Số trận
T
B
W(OT)
L(OT)
W(AP)
L(AP)
BT
HS
Điểm
Phong độ
3
Khl Sisak
3623122142120-922869
5
WSV Broncos
3618184501104-106-256
Alps Hockey League, Vòng Master
#
Đội
Số trận
T
B
W(OT)
L(OT)
W(AP)
L(AP)
BT
HS
Điểm
Phong độ
4
Khl Sisak
826000123-35-129
5
WSV Broncos
817011021-39-183

Sô trận đã đấu - 8 |  từ {năm}

SIS

WSV
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
2(25‏%)
0(0‏%)
6(75‏%)
Chiến thắng lớn nhất
23
Tổng số bàn thắng
31
2,88
Số bàn thắng trung bình
3,88