Group Table
Giải Alps Hockey League
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Khl Sisak | 36 | 23 | 12 | 2 | 1 | 4 | 2 | 120-92 | 28 | 69 | BBBTB |
5 | ![]() ![]() WSV Broncos | 36 | 18 | 18 | 4 | 5 | 0 | 1 | 104-106 | -2 | 56 | TBBBB |
Alps Hockey League, Vòng Master
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Khl Sisak | 8 | 2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23-35 | -12 | 9 | BBBTB |
5 | ![]() ![]() WSV Broncos | 8 | 1 | 7 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21-39 | -18 | 3 | TBBBB |
Sô trận đã đấu - 8 | từ {năm}
WSVSIS
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của8
- 202605 thg 3, 2026Alps Hockey League, Vòng Master Ngày thi đấu 9

WSV BroncosH234Khl Sisak
19 thg 2, 2026Alps Hockey League, Vòng Master Ngày thi đấu 4
Khl SisakSPĐ56WSV Broncos
01 thg 2, 2026Giải Alps Hockey League Ngày thi đấu 24
Khl SisakH204WSV Broncos
31 thg 1, 2026Giải Alps Hockey League Ngày thi đấu 39
Khl SisakHPh21WSV Broncos




