Bảng xếp hạng|Giải ICE Hockey
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Vienna Capitals | 48 | 23 | 25 | 3 | 4 | 2 | 0 | 126-141 | -15 | 68 | BTBTT |
9 | ![]() ![]() Black Wings Linz | 48 | 22 | 26 | 6 | 2 | 0 | 0 | 141-148 | -7 | 62 | TBBTB |
Sô trận đã đấu - 151 | từ {năm}
BWLVIC
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





