Tổng Quan Trận Đấu
7
Thời gian hội ý
2
24
Số lần phạm lỗi
24
Thống Kê Mùa Giải
SKYMBC
SKYMBC
83.5Points81.2
36.6Rebounds34.1
16.4Assists16.2
7.6Steals5.6
2Blocks1.2
15.1Turnovers11.2
63.4Field Goals Attempted61.7
46%Field Goal Percentage46%
26.4Three Pointers Attempted27.6
35%Three Point Percentage35%
22.5Free Throws Attempted20.1
73%Free Throw Percentage73%
Bảng xếp hạng|Giải BBL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Skyliners | 27 | 12 | 15 | 2257-2278 | -21 | 0.991 | 0.444 | 24 | BBBTT |
15 | ![]() ![]() Mitteldeutscher BC | 28 | 11 | 17 | 2364-2443 | -79 | 0.968 | 0.393 | 22 | TTTBT |
Sô trận đã đấu - 30 | từ {năm}
SKYMBC
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của30





