Tổng Quan Trận Đấu
2
Thời gian hội ý
4
21
Số lần phạm lỗi
21
Thống Kê Mùa Giải
FCBGLA
FCBGLA
85.2Points87.8
37.3Rebounds35.9
19.9Assists18.8
8.3Steals7.6
2.8Blocks2.4
12.3Turnovers16.3
61.5Field Goals Attempted63.4
49%Field Goal Percentage48%
26.2Three Pointers Attempted27.8
38%Three Point Percentage36%
20Free Throws Attempted21.2
77%Free Throw Percentage78%
Bảng xếp hạng|Giải BBL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() FC Bayern Munich | 30 | 25 | 5 | 2642-2218 | 424 | 1.191 | 0.833 | 50 | TTTTT |
9 | ![]() ![]() Trier | 31 | 16 | 15 | 2816-2893 | -77 | 0.973 | 0.516 | 32 | TTBBB |
Sô trận đã đấu - 11 | từ {năm}
FCBGLA
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của11





