14
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
2200
Kết thúc
84
:
101
9
/ 9
Thứ hạng trong giải đấu
1
/ 9
40
/ 100
Overall Form
100
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải LKL

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
1
Žalgiris Kaunas
272612443-20463971.1940.963
2
Rytas Vilnius
2616102382-22001821.0830.615
3
N. Klaipeda
2616102431-23271041.0450.615
4
Siauliai
2615112265-2297-320.9860.577
5
Panevezys
2613132219-2134851.040.5
6
Gargzdai
2711162208-2345-1370.9420.407
7
Utena
268182242-2328-860.9630.308
8
Kedainiai
278192231-2463-2320.9060.296
9
Jonava
276212287-2568-2810.8910.222

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

100‏%

Phong độ

Tài/Xỉu

JONZAL
Tài 125.5
100‏%
83.7
100‏%
90.48
Tài 145.5
96‏%
83.7
93‏%
90.48
Tài 165.5
81‏%
83.7
44‏%
90.48
Tài 185.5
19‏%
83.7
11‏%
90.48
Tài 200.5
4‏%
83.7
0‏%
90.48
Tài 225.5
4‏%
83.7
0‏%
90.48
Xỉu 125.5
0‏%
83.7
0‏%
90.48
Xỉu 145.5
4‏%
83.7
7‏%
90.48
Xỉu 165.5
19‏%
83.7
56‏%
90.48
Xỉu 185.5
81‏%
83.7
89‏%
90.48
Xỉu 200.5
96‏%
83.7
100‏%
90.48
Xỉu 225.5
96‏%
83.7
100‏%
90.48