Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
0
0
Số lần phạm lỗi
0
Bảng xếp hạng|United League, Vòng Đấu Chính
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() CSKA Moscow | 40 | 37 | 3 | 3723-2971 | 752 | 1.253 | 0.925 | 77 | TTTTT |
4 | ![]() ![]() BC Lokomotiv Kuban | 40 | 27 | 13 | 3445-3209 | 236 | 1.074 | 0.675 | 67 | TBTTT |
Sô trận đã đấu - 75 | từ {năm}
LOKCMO
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của75





