22
Tháng 2,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
7500
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
63
:
92
4
/ 11
Thứ hạng trong giải đấu
1
/ 11
100
/ 100
Overall Form
100
/ 100

Bảng xếp hạng|
United League, Vòng Đấu Chính

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
CSKA Moscow
403733723-29717521.2530.92577
2
Uniks Kazan
403373471-29615101.1720.82573
3
BC Zenit Saint Petersburg
4028123501-30334681.1540.768
4
BC Lokomotiv Kuban
4027133445-32092361.0740.67567
5
Parma Permsky Kray
4022183284-31371471.0470.5562
6
BK Uralmash Yekaterinburg
4019213188-3119691.0220.47559
7
MBA Moscow
4018223212-3289-770.9770.4558
8
BC Enisey Krasnoyarsk
4015253129-3288-1590.9520.37555
9
BC Nizhny Novgorod
4012283045-3517-4720.8660.352
10
BC Avtodor Saratov
407332860-3432-5720.8330.17547
11
Samara
402382870-3772-9020.7610.0542

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

100‏%

Phong độ

shadow
highlight

100‏%

Phong độ

Tài/Xỉu

LOKCMO
Tài 125.5
98‏%
85.95
100‏%
92.31
Tài 145.5
90‏%
85.95
90‏%
92.31
Tài 165.5
60‏%
85.95
52‏%
92.31
Tài 185.5
5‏%
85.95
7‏%
92.31
Tài 200.5
2‏%
85.95
2‏%
92.31
Tài 225.5
0‏%
85.95
0‏%
92.31
Xỉu 125.5
2‏%
85.95
0‏%
92.31
Xỉu 145.5
10‏%
85.95
10‏%
92.31
Xỉu 165.5
40‏%
85.95
48‏%
92.31
Xỉu 185.5
95‏%
85.95
93‏%
92.31
Xỉu 200.5
98‏%
85.95
98‏%
92.31
Xỉu 225.5
100‏%
85.95
100‏%
92.31