Tổng Quan Trận Đấu
Bảng xếp hạng
U20 Extraliga Junioru 25/26
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() HC Dynamo Pardubice | 30 | 17 | 13 | 2 | 1 | 3 | 0 | 106-94 | 12 | 47 | BBTTT |
13 | ![]() ![]() Torax Poruba | 30 | 11 | 19 | 1 | 4 | 1 | 6 | 67-79 | -12 | 41 | TBBBT |
Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() HC Dynamo Pardubice | 51 | 27 | 24 | 3 | 2 | 0 | 1 | 175-166 | 9 | 77 | BBTTT |
U20 Extraliga Junioru 25/26, Qualification Round
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Torax Poruba | 50 | 22 | 28 | 1 | 3 | 0 | 0 | 139-147 | -8 | 76 | TBBBT |
Sô trận đã đấu - 5 | từ {năm}
TPODYN
Đã thắng
Hòa
Đã thắng





