Bảng xếp hạng|West
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() HC Stadion Cheb | 39 | 24 | 15 | 4 | 1 | 2 | 1 | 130-117 | 13 | 68 | TBTTT |
13 | ![]() ![]() SK Kadan | 38 | 9 | 29 | 2 | 2 | 0 | 1 | 103-170 | -67 | 28 | TTBBT |
Sô trận đã đấu - 4 | từ {năm}
STAKAD
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() HC Stadion Cheb | 39 | 24 | 15 | 4 | 1 | 2 | 1 | 130-117 | 13 | 68 | TBTTT |
13 | ![]() ![]() SK Kadan | 38 | 9 | 29 | 2 | 2 | 0 | 1 | 103-170 | -67 | 28 | TTBBT |