Thống Kê Mùa Giải
BASMAN
BASMAN
87Points84.4
36.9Rebounds34.9
18.5Assists17.8
6.4Steals6.7
1.6Blocks3.2
13.8Turnovers15.5
66.4Field Goals Attempted62.6
45%Field Goal Percentage43%
32.1Three Pointers Attempted28.1
34%Three Point Percentage35%
20.9Free Throws Attempted24.1
76%Free Throw Percentage76%
Bảng xếp hạng|Giải Bóng Rổ Liga ACB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Basquet Girona | 28 | 12 | 16 | 2436-2520 | -84 | 0.967 | 0.429 | BTBBB |
12 | ![]() ![]() Manresa | 27 | 11 | 16 | 2279-2449 | -170 | 0.931 | 0.407 | BBBTT |
Sô trận đã đấu - 11 | từ {năm}
BASMAN
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của11





