Group Table
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Cincinnati | 5 | 3 | 0.625 | 2.0 | 153 | 0.00 | 5-3 | 2 | 0 | 3-3 | 2-0 | TBBTT |
12 | ![]() ![]() Texas | 4 | 4 | 0.5 | 3.0 | 152 | 0.00 | 4-4 | -3 | 0 | 0-2 | 4-2 | TTBBB |
MLB 2026, American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Texas | 4 | 4 | 0.5 | 3.0 | 152 | 0.00 | 4-4 | -3 | 0 | 0-2 | 4-2 | TTBBB |
MLB 2026, American League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Texas | 4 | 4 | 0.5 | 1.5 | 0 | 0.00 | 4-4 | -3 | 0 | 0-2 | 4-2 | TTBBB |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Cincinnati | 5 | 3 | 0.625 | 1.0 | 154 | 0.00 | 5-3 | 2 | 0 | 3-3 | 2-0 | TBBTT |
MLB 2026, National League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Cincinnati | 5 | 3 | 0.625 | 1.0 | 0 | 0.00 | 5-3 | 2 | 0 | 3-3 | 2-0 | TBBTT |
Sô trận đã đấu - 61 | từ {năm}
TEXCIN
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của61





