Bảng xếp hạng
MLB 2026
MLB 2026, American League
MLB 2026, American League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Baltimore | 13 | 15 | 0.464 | 5.5 | 134 | 0.50 | 4-6 | -2 | 0 | 7-8 | 6-7 | BTTBB |
MLB 2026, American League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Texas | 14 | 15 | 0.483 | 1.5 | 0 | 0.00 | 4-6 | -2 | 0 | 6-7 | 8-8 | TBTBB |
Sô trận đã đấu - 712 | từ {năm}
BALTEX
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





