Group Table
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Cincinnati | 5 | 3 | 0.625 | 2.0 | 153 | 0.00 | 5-3 | 2 | 0 | 3-3 | 2-0 | TBBTT |
17 | ![]() ![]() LA Angels | 4 | 5 | 0.444 | 3.5 | 151 | 0.00 | 4-5 | 1 | 0 | 1-1 | 3-4 | BTBBT |
MLB 2026, American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() LA Angels | 4 | 5 | 0.444 | 3.5 | 151 | 0.50 | 4-5 | 1 | 0 | 1-1 | 3-4 | BTBBT |
MLB 2026, American League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() LA Angels | 4 | 5 | 0.444 | 2.0 | 154 | 0.50 | 4-5 | 1 | 0 | 1-1 | 3-4 | BTBBT |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Cincinnati | 5 | 3 | 0.625 | 1.0 | 154 | 0.00 | 5-3 | 2 | 0 | 3-3 | 2-0 | TBBTT |
MLB 2026, National League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Cincinnati | 5 | 3 | 0.625 | 1.0 | 0 | 0.00 | 5-3 | 2 | 0 | 3-3 | 2-0 | TBBTT |
Sô trận đã đấu - 58 | từ {năm}
CINLAA
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của58





