Bảng xếp hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Cincinnati | 17 | 9 | 0.654 | 1.5 | 135 | 0.00 | 8-2 | 1 | 0 | 7-6 | 10-3 | TTTBT |
18 | ![]() ![]() Minnesota | 12 | 14 | 0.462 | 6.5 | 130 | 0.00 | 3-7 | -3 | 0 | 7-6 | 5-8 | BTBBB |
MLB 2026, American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Minnesota | 12 | 14 | 0.462 | 5.0 | 132 | 1.00 | 3-7 | -3 | 0 | 7-6 | 5-8 | BTBBB |
MLB 2026, American League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Minnesota | 12 | 14 | 0.462 | 2.5 | 136 | 1.00 | 3-7 | -3 | 0 | 7-6 | 5-8 | BTBBB |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Cincinnati | 17 | 9 | 0.654 | 1.5 | 135 | 0.00 | 8-2 | 1 | 0 | 7-6 | 10-3 | TTTBT |
MLB 2026, National League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Cincinnati | 17 | 9 | 0.654 | - | 0 | 0.00 | 8-2 | 1 | 0 | 7-6 | 10-3 | TTTBT |
Sô trận đã đấu - 53 | từ {năm}
MINCIN
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của53





