Bảng xếp hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Cincinnati | 16 | 9 | 0.64 | 1.0 | 138 | 0.00 | 7-3 | -1 | 0 | 6-6 | 10-3 | TTTTB |
14 | ![]() ![]() Minnesota | 12 | 11 | 0.522 | 4.0 | 136 | 0.00 | 5-5 | 1 | 0 | 7-6 | 5-5 | BBBBT |
MLB 2026, American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Minnesota | 12 | 11 | 0.522 | 2.0 | 138 | 0.00 | 5-5 | 1 | 0 | 7-6 | 5-5 | BBBBT |
MLB 2026, American League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Minnesota | 12 | 11 | 0.522 | 0.5 | 0 | 0.00 | 5-5 | 1 | 0 | 7-6 | 5-5 | BBBBT |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Cincinnati | 16 | 9 | 0.64 | 1.0 | 138 | 0.00 | 7-3 | -1 | 0 | 6-6 | 10-3 | TTTTB |
MLB 2026, National League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Cincinnati | 16 | 9 | 0.64 | - | 0 | 0.00 | 7-3 | -1 | 0 | 6-6 | 10-3 | TTTTB |
Sô trận đã đấu - 53 | từ {năm}
MINCIN
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của53





