Bảng xếp hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() NY Yankees | 14 | 9 | 0.609 | 2.0 | 138 | 0.00 | 6-4 | 4 | 0 | 8-5 | 6-4 | BTTTT |
24 | ![]() ![]() Boston | 9 | 14 | 0.391 | 7.0 | 133 | 0.00 | 5-5 | -1 | 0 | 5-6 | 4-8 | TBBTB |
MLB 2026, American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() NY Yankees | 14 | 9 | 0.609 | - | 0 | 0.00 | 6-4 | 4 | 0 | 8-5 | 6-4 | BTTTT |
12 | ![]() ![]() Boston | 9 | 14 | 0.391 | 5.0 | 135 | 3.00 | 5-5 | -1 | 0 | 5-6 | 4-8 | TBBTB |
MLB 2026, American League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() NY Yankees | 14 | 9 | 0.609 | - | 0 | 0.00 | 6-4 | 4 | 0 | 8-5 | 6-4 | BTTTT |
5 | ![]() ![]() Boston | 9 | 14 | 0.391 | 5.0 | 136 | 3.00 | 5-5 | -1 | 0 | 5-6 | 4-8 | TBBTB |
Sô trận đã đấu - 2397 | từ {năm}
BOSNYY
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





