Bảng xếp hạng
MLB 2026
MLB 2026, American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() LA Angels | 12 | 16 | 0.429 | 6.0 | 129 | 2.00 | 3-7 | -2 | 0 | 5-7 | 7-9 | BBTBB |
MLB 2026, American League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() LA Angels | 12 | 16 | 0.429 | 3.0 | 133 | 2.00 | 3-7 | -2 | 0 | 5-7 | 7-9 | BBTBB |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14 | ![]() ![]() NY Mets | 9 | 19 | 0.321 | 10.5 | 124 | 7.00 | 2-8 | -3 | 0 | 5-10 | 4-9 | TTBBB |
MLB 2026, National League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() NY Mets | 9 | 19 | 0.321 | 10.5 | 129 | 7.00 | 2-8 | -3 | 0 | 5-10 | 4-9 | TTBBB |
Sô trận đã đấu - 30 | từ {năm}
LAANYM
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của30





