Ngày thi đấu 14
|
19
Tháng 1,2026
20
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Các thống kê

45‏%
55‏%
INZ

HGE
13Hai điểm ghi được18
26Ném Hai Điểm37
12Ba điểm được ghi9
28Ném Ba Điểm22
21Những quả ném phạt ghi điểm11
33Free Throw được thực hiện19
2Thời gian hội ý4
35Bắt bóng bật bảng34
20Tổng số lần phạm lỗi22

Bản đồ nhiệt

0 | 0
-
0 | 0
-
0 | 0
-
0 | 0
-
0 | 0
-
4 | 13
31‏%
9 | 13
69‏%
4 | 13
31‏%
7 | 11
64‏%
1 | 4
25‏%
0 | 2
0‏%
0 | 0
-
15 | 31
48‏%
0 | 1
0‏%
0 | 0
-
5 | 8
63‏%
2 | 3
67‏%
1 | 2
50‏%
3 | 8
38‏%
1 | 4
25‏%

Các cầu thủ

VTrCầu thủPhĐFGMFGAFG%FTMFTAFT%3PM3PA3P%REBASTBLKPFTOVSTL
PG312051338.5661004757.1430232
G191751050.0441003650.0040120
SF24165862.54757.12366.7522213
F261351050.01333.32540.0521411
G261351533.31250.02922.2210440
SG321241233.32633.32633.3150433
C25124580.04666.7000.0813311
G29104850.01425.01250.0630332
PG27103933.32450.02450.0250333
PF30821118.2221002728.6931221
F2684850.0000.0000.0620300
G3661520.03475.01520.0950211
SF2941425.02450.0010.0600230
F2342450.0000.0000.0911212
F1321616.7000.0010.0210200
F521250.0000.0000.0100110
F70000.0000.0000.0100202