Tổng Quan Trận Đấu
2
Thời gian hội ý
4
20
Số lần phạm lỗi
22
Thống Kê Mùa Giải
INZHGE
INZHGE
74.1Points67.4
35.5Rebounds36.4
18.7Assists14.9
8.6Steals6.9
3Blocks1.5
15.9Turnovers15.2
60.6Field Goals Attempted59.6
45%Field Goal Percentage41%
27.2Three Pointers Attempted23.6
29%Three Point Percentage31%
17.8Free Throws Attempted16.7
62%Free Throw Percentage64%
Bảng xếp hạng|Super League
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Ironi Ness Ziona | 17 | 5 | 12 | 1339-1456 | -117 | 22 | BTBBB |
13 | ![]() ![]() Hapoel Galil Elyon | 17 | 3 | 14 | 1234-1429 | -195 | 20 | BBBTB |
Sô trận đã đấu - 14 | từ {năm}
INZHGE
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của14





